Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


KGS TMT
coinmill.com
50 2
100 4
200 8
500 20
1000 40
2000 80
5000 200
10,000 401
20,000 801
50,000 2003
100,000 4006
200,000 8012
500,000 20,031
1,000,000 40,062
2,000,000 80,124
5,000,000 200,309
10,000,000 400,618
KGS tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMT KGS
coinmill.com
2 50
5 125
10 250
20 499
50 1248
100 2496
200 4992
500 12,481
1000 24,961
2000 49,923
5000 124,807
10,000 249,614
20,000 499,229
50,000 1,248,072
100,000 2,496,144
200,000 4,992,289
500,000 12,480,721
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ