|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.
Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.