Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


KGS UAH
coinmill.com
50 25.70
100 51.39
200 102.79
500 256.96
1000 513.93
2000 1027.86
5000 2569.65
10,000 5139.29
20,000 10,278.59
50,000 25,696.47
100,000 51,392.94
200,000 102,785.89
500,000 256,964.72
1,000,000 513,929.44
2,000,000 1,027,858.88
5,000,000 2,569,647.20
10,000,000 5,139,294.40
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
UAH KGS
coinmill.com
50.00 97
100.00 195
200.00 389
500.00 973
1000.00 1946
2000.00 3892
5000.00 9729
10,000.00 19,458
20,000.00 38,916
50,000.00 97,290
100,000.00 194,579
200,000.00 389,158
500,000.00 972,896
1,000,000.00 1,945,792
2,000,000.00 3,891,585
5,000,000.00 9,728,962
10,000,000.00 19,457,924
UAH tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ