Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


KGS UAH
coinmill.com
50 19.89
100 39.78
200 79.55
500 198.88
1000 397.77
2000 795.54
5000 1988.84
10,000 3977.68
20,000 7955.36
50,000 19,888.40
100,000 39,776.79
200,000 79,553.59
500,000 198,883.97
1,000,000 397,767.94
2,000,000 795,535.89
5,000,000 1,988,839.72
10,000,000 3,977,679.43
KGS tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
UAH KGS
coinmill.com
20.00 50
50.00 126
100.00 251
200.00 503
500.00 1257
1000.00 2514
2000.00 5028
5000.00 12,570
10,000.00 25,140
20,000.00 50,281
50,000.00 125,701
100,000.00 251,403
200,000.00 502,806
500,000.00 1,257,014
1,000,000.00 2,514,029
2,000,000.00 5,028,057
5,000,000.00 12,570,143
UAH tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ