Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


KGS UAH
coinmill.com
50 19.53
100 39.05
200 78.10
500 195.25
1000 390.51
2000 781.02
5000 1952.54
10,000 3905.09
20,000 7810.17
50,000 19,525.44
100,000 39,050.87
200,000 78,101.75
500,000 195,254.37
1,000,000 390,508.73
2,000,000 781,017.46
5,000,000 1,952,543.66
10,000,000 3,905,087.32
KGS tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
UAH KGS
coinmill.com
20.00 51
50.00 128
100.00 256
200.00 512
500.00 1280
1000.00 2561
2000.00 5122
5000.00 12,804
10,000.00 25,608
20,000.00 51,215
50,000.00 128,038
100,000.00 256,076
200,000.00 512,152
500,000.00 1,280,381
1,000,000.00 2,560,762
2,000,000.00 5,121,524
5,000,000.00 12,803,811
UAH tỷ lệ
20 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ