Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 23.8
100 47.6
200 95.2
500 238.1
1000 476.2
2000 952.5
5000 2381.2
10,000 4762.3
20,000 9524.6
50,000 23,811.6
100,000 47,623.2
200,000 95,246.5
500,000 238,116.2
1,000,000 476,232.4
2,000,000 952,464.7
5,000,000 2,381,161.8
10,000,000 4,762,323.7
KGS tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
UYU KGS
coinmill.com
20.0 42
50.0 105
100.0 210
200.0 420
500.0 1050
1000.0 2100
2000.0 4200
5000.0 10,499
10,000.0 20,998
20,000.0 41,996
50,000.0 104,991
100,000.0 209,982
200,000.0 419,963
500,000.0 1,049,908
1,000,000.0 2,099,815
2,000,000.0 4,199,631
5,000,000.0 10,499,076
UYU tỷ lệ
19 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ