Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 23.5
100 47.1
200 94.1
500 235.3
1000 470.5
2000 941.1
5000 2352.7
10,000 4705.5
20,000 9410.9
50,000 23,527.3
100,000 47,054.7
200,000 94,109.3
500,000 235,273.4
1,000,000 470,546.7
2,000,000 941,093.5
5,000,000 2,352,733.7
10,000,000 4,705,467.5
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
UYU KGS
coinmill.com
50.0 106
100.0 213
200.0 425
500.0 1063
1000.0 2125
2000.0 4250
5000.0 10,626
10,000.0 21,252
20,000.0 42,504
50,000.0 106,259
100,000.0 212,519
200,000.0 425,037
500,000.0 1,062,594
1,000,000.0 2,125,187
2,000,000.0 4,250,375
5,000,000.0 10,625,937
10,000,000.0 21,251,874
UYU tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ