Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 22.5
100 45.1
200 90.2
500 225.4
1000 450.8
2000 901.5
5000 2253.9
10,000 4507.7
20,000 9015.5
50,000 22,538.7
100,000 45,077.5
200,000 90,155.0
500,000 225,387.4
1,000,000 450,774.9
2,000,000 901,549.8
5,000,000 2,253,874.4
10,000,000 4,507,748.9
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
UYU KGS
coinmill.com
20.0 44
50.0 111
100.0 222
200.0 444
500.0 1109
1000.0 2218
2000.0 4437
5000.0 11,092
10,000.0 22,184
20,000.0 44,368
50,000.0 110,920
100,000.0 221,840
200,000.0 443,680
500,000.0 1,109,201
1,000,000.0 2,218,402
2,000,000.0 4,436,804
5,000,000.0 11,092,011
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ