Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
0 35.7
0 71.5
0 178.7
0 357.5
0 715.0
1 1787.5
1 3574.9
2 7149.9
5 17,874.7
10 35,749.4
20 71,498.8
50 178,746.9
100 357,493.9
200 714,987.8
500 1,787,469.5
1000 3,574,939.0
2000 7,149,878.0
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
UYU KGS
coinmill.com
50.0 0
100.0 0
200.0 0
500.0 0
1000.0 0
2000.0 1
5000.0 1
10,000.0 3
20,000.0 6
50,000.0 14
100,000.0 28
200,000.0 56
500,000.0 140
1,000,000.0 280
2,000,000.0 559
5,000,000.0 1399
10,000,000.0 2797
UYU tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ