Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 23.2
100 46.3
200 92.6
500 231.6
1000 463.2
2000 926.3
5000 2315.9
10,000 4631.7
20,000 9263.4
50,000 23,158.6
100,000 46,317.2
200,000 92,634.4
500,000 231,586.1
1,000,000 463,172.1
2,000,000 926,344.2
5,000,000 2,315,860.5
10,000,000 4,631,721.1
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
UYU KGS
coinmill.com
20.0 43
50.0 108
100.0 216
200.0 432
500.0 1080
1000.0 2159
2000.0 4318
5000.0 10,795
10,000.0 21,590
20,000.0 43,180
50,000.0 107,951
100,000.0 215,902
200,000.0 431,805
500,000.0 1,079,512
1,000,000.0 2,159,025
2,000,000.0 4,318,049
5,000,000.0 10,795,123
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ