Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 23.0
100 46.0
200 91.9
500 229.8
1000 459.6
2000 919.2
5000 2298.0
10,000 4595.9
20,000 9191.8
50,000 22,979.6
100,000 45,959.2
200,000 91,918.5
500,000 229,796.1
1,000,000 459,592.3
2,000,000 919,184.5
5,000,000 2,297,961.3
10,000,000 4,595,922.5
KGS tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
UYU KGS
coinmill.com
20.0 44
50.0 109
100.0 218
200.0 435
500.0 1088
1000.0 2176
2000.0 4352
5000.0 10,879
10,000.0 21,758
20,000.0 43,517
50,000.0 108,792
100,000.0 217,584
200,000.0 435,168
500,000.0 1,087,921
1,000,000.0 2,175,842
2,000,000.0 4,351,683
5,000,000.0 10,879,209
UYU tỷ lệ
6 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ