Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 22.9
100 45.9
200 91.8
500 229.4
1000 458.8
2000 917.6
5000 2294.1
10,000 4588.2
20,000 9176.4
50,000 22,940.9
100,000 45,881.8
200,000 91,763.5
500,000 229,408.8
1,000,000 458,817.6
2,000,000 917,635.2
5,000,000 2,294,088.0
10,000,000 4,588,176.0
KGS tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
UYU KGS
coinmill.com
50.0 109
100.0 218
200.0 436
500.0 1090
1000.0 2180
2000.0 4359
5000.0 10,898
10,000.0 21,795
20,000.0 43,590
50,000.0 108,976
100,000.0 217,952
200,000.0 435,903
500,000.0 1,089,758
1,000,000.0 2,179,515
2,000,000.0 4,359,031
5,000,000.0 10,897,577
10,000,000.0 21,795,153
UYU tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ