Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


KGS UYU
coinmill.com
50 26.0
100 52.1
200 104.2
500 260.4
1000 520.9
2000 1041.8
5000 2604.4
10,000 5208.8
20,000 10,417.6
50,000 26,044.0
100,000 52,088.1
200,000 104,176.2
500,000 260,440.4
1,000,000 520,880.8
2,000,000 1,041,761.5
5,000,000 2,604,403.8
10,000,000 5,208,807.6
KGS tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
UYU KGS
coinmill.com
50.0 96
100.0 192
200.0 384
500.0 960
1000.0 1920
2000.0 3840
5000.0 9599
10,000.0 19,198
20,000.0 38,397
50,000.0 95,991
100,000.0 191,983
200,000.0 383,965
500,000.0 959,913
1,000,000.0 1,919,825
2,000,000.0 3,839,650
5,000,000.0 9,599,126
10,000,000.0 19,198,252
UYU tỷ lệ
6 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ