Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KGS VEF
coinmill.com
50 146,545
100 293,090
200 586,181
500 1,465,451
1000 2,930,903
2000 5,861,806
5000 14,654,514
10,000 29,309,028
20,000 58,618,056
50,000 146,545,139
100,000 293,090,278
200,000 586,180,556
500,000 1,465,451,389
1,000,000 2,930,902,778
2,000,000 5,861,805,556
5,000,000 14,654,513,889
10,000,000 29,309,027,778
KGS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEF KGS
coinmill.com
200,000 68
500,000 171
1,000,000 341
2,000,000 682
5,000,000 1706
10,000,000 3412
20,000,000 6824
50,000,000 17,060
100,000,000 34,119
200,000,000 68,238
500,000,000 170,596
1,000,000,000 341,192
2,000,000,000 682,384
5,000,000,000 1,705,959
10,000,000,000 3,411,918
20,000,000,000 6,823,836
50,000,000,000 17,059,590
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ