Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KGS XAU
coinmill.com
50 2392.951
100 4785.901
200 9571.803
500 23,929.507
1000 47,859.014
2000 95,718.028
5000 239,295.069
10,000 478,590.138
20,000 957,180.276
50,000 2,392,950.689
100,000 4,785,901.378
200,000 9,571,802.756
500,000 23,929,506.890
1,000,000 47,859,013.780
2,000,000 95,718,027.560
5,000,000 239,295,068.899
10,000,000 478,590,137.798
KGS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XAU KGS
coinmill.com
5000.000 104
10,000.000 209
20,000.000 418
50,000.000 1045
100,000.000 2089
200,000.000 4179
500,000.000 10,447
1,000,000.000 20,895
2,000,000.000 41,789
5,000,000.000 104,474
10,000,000.000 208,947
20,000,000.000 417,894
50,000,000.000 1,044,735
100,000,000.000 2,089,471
200,000,000.000 4,178,941
500,000,000.000 10,447,353
1,000,000,000.000 20,894,706
XAU tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ