Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2018 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 4 chữ số có nghĩa.


KGS XAU
coinmill.com
50 0.000
100 0.001
200 0.002
500 0.004
1000 0.008
2000 0.017
5000 0.041
10,000 0.083
20,000 0.166
50,000 0.414
100,000 0.829
200,000 1.658
500,000 4.144
1,000,000 8.289
2,000,000 16.577
5,000,000 41.443
10,000,000 82.887
KGS tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
XAU KGS
coinmill.com
0.001 60
0.001 121
0.002 241
0.005 603
0.010 1206
0.020 2413
0.050 6032
0.100 12,065
0.200 24,129
0.500 60,323
1.000 120,646
2.000 241,293
5.000 603,231
10.000 1,206,463
20.000 2,412,926
50.000 6,032,314
100.000 12,064,628
XAU tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ