Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KGS XCD
coinmill.com
50 1.56
100 3.13
200 6.26
500 15.65
1000 31.29
2000 62.59
5000 156.46
10,000 312.93
20,000 625.85
50,000 1564.63
100,000 3129.26
200,000 6258.52
500,000 15,646.30
1,000,000 31,292.59
2,000,000 62,585.19
5,000,000 156,462.96
10,000,000 312,925.93
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD KGS
coinmill.com
2.00 64
5.00 160
10.00 320
20.00 639
50.00 1598
100.00 3196
200.00 6391
500.00 15,978
1000.00 31,956
2000.00 63,913
5000.00 159,782
10,000.00 319,564
20,000.00 639,129
50,000.00 1,597,822
100,000.00 3,195,644
200,000.00 6,391,289
500,000.00 15,978,222
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ