Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 2 chữ số có nghĩa.


KGS XCP
coinmill.com
50 0.09
100 0.18
200 0.35
500 0.88
1000 1.76
2000 3.51
5000 8.78
10,000 17.57
20,000 35.14
50,000 87.84
100,000 175.69
200,000 351.38
500,000 878.44
1,000,000 1756.88
2,000,000 3513.75
5,000,000 8784.38
10,000,000 17,568.75
KGS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XCP KGS
coinmill.com
0.10 57
0.20 114
0.50 285
1.00 569
2.00 1138
5.00 2846
10.00 5692
20.00 11,384
50.00 28,460
100.00 56,919
200.00 113,838
500.00 284,596
1000.00 569,192
2000.00 1,138,385
5000.00 2,845,962
10,000.00 5,691,925
20,000.00 11,383,849
XCP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ