Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS XCP
coinmill.com
0 5.86
0 11.73
0 29.32
0 58.63
0 117.26
1 293.15
1 586.31
2 1172.61
5 2931.53
10 5863.07
20 11,726.14
50 29,315.34
100 58,630.68
200 117,261.37
500 293,153.41
1000 586,306.83
2000 1,172,613.66
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
XCP KGS
coinmill.com
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 1
1000.00 2
2000.00 3
5000.00 9
10,000.00 17
20,000.00 34
50,000.00 85
100,000.00 171
200,000.00 341
500,000.00 853
1,000,000.00 1706
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ