Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


KGS XEM
coinmill.com
50 15.245
100 30.490
200 60.980
500 152.451
1000 304.901
2000 609.802
5000 1524.505
10,000 3049.011
20,000 6098.022
50,000 15,245.054
100,000 30,490.108
200,000 60,980.217
500,000 152,450.542
1,000,000 304,901.083
2,000,000 609,802.167
5,000,000 1,524,505.417
10,000,000 3,049,010.834
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEM KGS
coinmill.com
20.000 66
50.000 164
100.000 328
200.000 656
500.000 1640
1000.000 3280
2000.000 6560
5000.000 16,399
10,000.000 32,798
20,000.000 65,595
50,000.000 163,988
100,000.000 327,975
200,000.000 655,950
500,000.000 1,639,876
1,000,000.000 3,279,752
2,000,000.000 6,559,504
5,000,000.000 16,398,761
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ