Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KGS XPD
coinmill.com
50 0.001
100 0.001
200 0.002
500 0.006
1000 0.012
2000 0.024
5000 0.060
10,000 0.121
20,000 0.242
50,000 0.604
100,000 1.208
200,000 2.415
500,000 6.039
1,000,000 12.077
2,000,000 24.154
5,000,000 60.386
10,000,000 120.772
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XPD KGS
coinmill.com
0.001 83
0.002 166
0.005 414
0.010 828
0.020 1656
0.050 4140
0.100 8280
0.200 16,560
0.500 41,400
1.000 82,800
2.000 165,601
5.000 414,002
10.000 828,003
20.000 1,656,007
50.000 4,140,017
100.000 8,280,033
200.000 16,560,066
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ