Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KGS XPT
coinmill.com
50 0.000
100 0.001
200 0.001
500 0.004
1000 0.007
2000 0.015
5000 0.037
10,000 0.073
20,000 0.147
50,000 0.367
100,000 0.735
200,000 1.469
500,000 3.673
1,000,000 7.346
2,000,000 14.693
5,000,000 36.732
10,000,000 73.465
KGS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XPT KGS
coinmill.com
0.001 68
0.001 136
0.002 272
0.005 681
0.010 1361
0.020 2722
0.050 6806
0.100 13,612
0.200 27,224
0.500 68,060
1.000 136,120
2.000 272,240
5.000 680,600
10.000 1,361,200
20.000 2,722,400
50.000 6,806,000
100.000 13,612,000
XPT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ