Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KGS XPT
coinmill.com
0 1686.596
0 3373.193
0 8432.982
0 16,865.963
0 33,731.927
1 84,329.816
1 168,659.633
2 337,319.265
5 843,298.163
10 1,686,596.327
20 3,373,192.653
50 8,432,981.633
100 16,865,963.267
200 33,731,926.534
500 84,329,816.335
1000 168,659,632.669
2000 337,319,265.338
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
XPT KGS
coinmill.com
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 1
200,000.000 1
500,000.000 3
1,000,000.000 6
2,000,000.000 12
5,000,000.000 30
10,000,000.000 59
20,000,000.000 119
50,000,000.000 296
100,000,000.000 593
200,000,000.000 1186
XPT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ