Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


KGS XRP
coinmill.com
50 0.61
100 1.21
200 2.42
500 6.05
1000 12.10
2000 24.20
5000 60.51
10,000 121.02
20,000 242.05
50,000 605.12
100,000 1210.24
200,000 2420.49
500,000 6051.22
1,000,000 12,102.44
2,000,000 24,204.87
5,000,000 60,512.19
10,000,000 121,024.37
KGS tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
XRP KGS
coinmill.com
1.00 83
2.00 165
5.00 413
10.00 826
20.00 1653
50.00 4131
100.00 8263
200.00 16,526
500.00 41,314
1000.00 82,628
2000.00 165,256
5000.00 413,140
10,000.00 826,280
20,000.00 1,652,560
50,000.00 4,131,399
100,000.00 8,262,799
200,000.00 16,525,597
XRP tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ