Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


KGS YER
coinmill.com
50 147.440
100 294.875
200 589.750
500 1474.375
1000 2948.750
2000 5897.505
5000 14,743.760
10,000 29,487.520
20,000 58,975.040
50,000 147,437.600
100,000 294,875.200
200,000 589,750.400
500,000 1,474,376.005
1,000,000 2,948,752.010
2,000,000 5,897,504.020
5,000,000 14,743,760.050
10,000,000 29,487,520.100
KGS tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
YER KGS
coinmill.com
200.000 68
500.000 170
1000.000 339
2000.000 678
5000.000 1696
10,000.000 3391
20,000.000 6783
50,000.000 16,956
100,000.000 33,913
200,000.000 67,825
500,000.000 169,563
1,000,000.000 339,127
2,000,000.000 678,253
5,000,000.000 1,695,633
10,000,000.000 3,391,265
20,000,000.000 6,782,530
50,000,000.000 16,956,326
YER tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ