Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS ZAR
coinmill.com
50 10.70
100 21.45
200 42.85
500 107.20
1000 214.35
2000 428.75
5000 1071.85
10,000 2143.65
20,000 4287.30
50,000 10,718.25
100,000 21,436.55
200,000 42,873.10
500,000 107,182.70
1,000,000 214,365.40
2,000,000 428,730.80
5,000,000 1,071,827.05
10,000,000 2,143,654.10
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZAR KGS
coinmill.com
10.00 47
20.00 93
50.00 233
100.00 466
200.00 933
500.00 2332
1000.00 4665
2000.00 9330
5000.00 23,325
10,000.00 46,649
20,000.00 93,299
50,000.00 233,247
100,000.00 466,493
200,000.00 932,986
500,000.00 2,332,466
1,000,000.00 4,664,932
2,000,000.00 9,329,863
ZAR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ