Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa.


KHR KMF
coinmill.com
5000 529.70
10,000 1059.45
20,000 2118.90
50,000 5297.25
100,000 10,594.45
200,000 21,188.95
500,000 52,972.35
1,000,000 105,944.65
2,000,000 211,889.35
5,000,000 529,723.35
10,000,000 1,059,446.75
20,000,000 2,118,893.45
50,000,000 5,297,233.65
100,000,000 10,594,467.35
200,000,000 21,188,934.65
500,000,000 52,972,336.65
1,000,000,000 105,944,673.35
KHR tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
KMF KHR
coinmill.com
500.00 4700
1000.00 9400
2000.00 18,900
5000.00 47,200
10,000.00 94,400
20,000.00 188,800
50,000.00 471,900
100,000.00 943,900
200,000.00 1,887,800
500,000.00 4,719,400
1,000,000.00 9,438,900
2,000,000.00 18,877,800
5,000,000.00 47,194,400
10,000,000.00 94,388,900
20,000,000.00 188,777,800
50,000,000.00 471,944,400
100,000,000.00 943,888,900
KMF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ