Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa.


KHR KZT
coinmill.com
5000 545
10,000 1090
20,000 2181
50,000 5452
100,000 10,904
200,000 21,807
500,000 54,518
1,000,000 109,036
2,000,000 218,072
5,000,000 545,181
10,000,000 1,090,361
20,000,000 2,180,723
50,000,000 5,451,807
100,000,000 10,903,614
200,000,000 21,807,229
500,000,000 54,518,072
1,000,000,000 109,036,145
KHR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
KZT KHR
coinmill.com
500 4600
1000 9200
2000 18,300
5000 45,900
10,000 91,700
20,000 183,400
50,000 458,600
100,000 917,100
200,000 1,834,300
500,000 4,585,600
1,000,000 9,171,300
2,000,000 18,342,500
5,000,000 45,856,400
10,000,000 91,712,700
20,000,000 183,425,400
50,000,000 458,563,500
100,000,000 917,127,100
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ