Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


KHR LAK
coinmill.com
5000 27,500
10,000 55,500
20,000 110,500
50,000 277,000
100,000 553,500
200,000 1,107,000
500,000 2,767,500
1,000,000 5,535,000
2,000,000 11,070,500
5,000,000 27,676,000
10,000,000 55,351,500
20,000,000 110,703,500
50,000,000 276,758,500
100,000,000 553,517,000
200,000,000 1,107,033,500
500,000,000 2,767,584,000
1,000,000,000 5,535,168,000
KHR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
LAK KHR
coinmill.com
20,000 3600
50,000 9000
100,000 18,100
200,000 36,100
500,000 90,300
1,000,000 180,700
2,000,000 361,300
5,000,000 903,300
10,000,000 1,806,600
20,000,000 3,613,300
50,000,000 9,033,100
100,000,000 18,066,300
200,000,000 36,132,600
500,000,000 90,331,500
1,000,000,000 180,663,000
2,000,000,000 361,326,000
5,000,000,000 903,314,900
LAK tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ