Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


KHR LKR
coinmill.com
5000 408
10,000 816
20,000 1633
50,000 4082
100,000 8164
200,000 16,328
500,000 40,821
1,000,000 81,642
2,000,000 163,284
5,000,000 408,209
10,000,000 816,419
20,000,000 1,632,837
50,000,000 4,082,093
100,000,000 8,164,186
200,000,000 16,328,372
500,000,000 40,820,929
1,000,000,000 81,641,858
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LKR KHR
coinmill.com
200 2400
500 6100
1000 12,200
2000 24,500
5000 61,200
10,000 122,500
20,000 245,000
50,000 612,400
100,000 1,224,900
200,000 2,449,700
500,000 6,124,300
1,000,000 12,248,600
2,000,000 24,497,200
5,000,000 61,243,100
10,000,000 122,486,200
20,000,000 244,972,400
50,000,000 612,430,900
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ