Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


KHR LRD
coinmill.com
5000 213.45
10,000 426.95
20,000 853.85
50,000 2134.65
100,000 4269.30
200,000 8538.60
500,000 21,346.45
1,000,000 42,692.95
2,000,000 85,385.90
5,000,000 213,464.70
10,000,000 426,929.40
20,000,000 853,858.80
50,000,000 2,134,646.95
100,000,000 4,269,293.90
200,000,000 8,538,587.85
500,000,000 21,346,469.60
1,000,000,000 42,692,939.25
KHR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
LRD KHR
coinmill.com
100.00 2300
200.00 4700
500.00 11,700
1000.00 23,400
2000.00 46,800
5000.00 117,100
10,000.00 234,200
20,000.00 468,500
50,000.00 1,171,200
100,000.00 2,342,300
200,000.00 4,684,600
500,000.00 11,711,500
1,000,000.00 23,423,100
2,000,000.00 46,846,200
5,000,000.00 117,115,400
10,000,000.00 234,230,800
20,000,000.00 468,461,500
LRD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ