Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


KHR LSK
coinmill.com
5000 0.71440
10,000 1.42880
20,000 2.85760
50,000 7.14399
100,000 14.28798
200,000 28.57596
500,000 71.43990
1,000,000 142.87979
2,000,000 285.75958
5,000,000 714.39895
10,000,000 1428.79791
20,000,000 2857.59582
50,000,000 7143.98954
100,000,000 14,287.97909
200,000,000 28,575.95817
500,000,000 71,439.89543
1,000,000,000 142,879.79086
KHR tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
LSK KHR
coinmill.com
0.50000 3500
1.00000 7000
2.00000 14,000
5.00000 35,000
10.00000 70,000
20.00000 140,000
50.00000 349,900
100.00000 699,900
200.00000 1,399,800
500.00000 3,499,400
1000.00000 6,998,900
2000.00000 13,997,800
5000.00000 34,994,500
10,000.00000 69,988,900
20,000.00000 139,977,800
50,000.00000 349,944,500
100,000.00000 699,889,000
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ