Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 14 chữ số có nghĩa.


KHR LSK
coinmill.com
5000 6.05823
10,000 12.11647
20,000 24.23294
50,000 60.58234
100,000 121.16469
200,000 242.32938
500,000 605.82344
1,000,000 1211.64688
2,000,000 2423.29376
5,000,000 6058.23441
10,000,000 12,116.46882
20,000,000 24,232.93765
50,000,000 60,582.34411
100,000,000 121,164.68823
200,000,000 242,329.37646
500,000,000 605,823.44114
1,000,000,000 1,211,646.88229
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LSK KHR
coinmill.com
5.00000 4100
10.00000 8300
20.00000 16,500
50.00000 41,300
100.00000 82,500
200.00000 165,100
500.00000 412,700
1000.00000 825,300
2000.00000 1,650,600
5000.00000 4,126,600
10,000.00000 8,253,200
20,000.00000 16,506,500
50,000.00000 41,266,100
100,000.00000 82,532,300
200,000.00000 165,064,600
500,000.00000 412,661,500
1,000,000.00000 825,323,000
LSK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ