Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


KHR LSK
coinmill.com
5000 0.72956
10,000 1.45913
20,000 2.91826
50,000 7.29565
100,000 14.59130
200,000 29.18260
500,000 72.95650
1,000,000 145.91299
2,000,000 291.82599
5,000,000 729.56497
10,000,000 1459.12993
20,000,000 2918.25986
50,000,000 7295.64966
100,000,000 14,591.29931
200,000,000 29,182.59862
500,000,000 72,956.49656
1,000,000,000 145,912.99312
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LSK KHR
coinmill.com
0.50000 3400
1.00000 6900
2.00000 13,700
5.00000 34,300
10.00000 68,500
20.00000 137,100
50.00000 342,700
100.00000 685,300
200.00000 1,370,700
500.00000 3,426,700
1000.00000 6,853,400
2000.00000 13,706,800
5000.00000 34,267,000
10,000.00000 68,534,000
20,000.00000 137,068,000
50,000.00000 342,670,000
100,000.00000 685,339,900
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ