Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


KHR LSK
coinmill.com
5000 0.34128
10,000 0.68256
20,000 1.36512
50,000 3.41281
100,000 6.82562
200,000 13.65125
500,000 34.12811
1,000,000 68.25623
2,000,000 136.51246
5,000,000 341.28114
10,000,000 682.56228
20,000,000 1365.12457
50,000,000 3412.81142
100,000,000 6825.62284
200,000,000 13,651.24567
500,000,000 34,128.11418
1,000,000,000 68,256.22837
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
LSK KHR
coinmill.com
0.20000 2900
0.50000 7300
1.00000 14,700
2.00000 29,300
5.00000 73,300
10.00000 146,500
20.00000 293,000
50.00000 732,500
100.00000 1,465,100
200.00000 2,930,100
500.00000 7,325,300
1000.00000 14,650,700
2000.00000 29,301,400
5000.00000 73,253,400
10,000.00000 146,506,800
20,000.00000 293,013,600
50,000.00000 732,533,900
LSK tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ