Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


KHR LSL
coinmill.com
5000 20.04
10,000 40.09
20,000 80.18
50,000 200.44
100,000 400.89
200,000 801.77
500,000 2004.43
1,000,000 4008.86
2,000,000 8017.72
5,000,000 20,044.30
10,000,000 40,088.59
20,000,000 80,177.19
50,000,000 200,442.97
100,000,000 400,885.94
200,000,000 801,771.87
500,000,000 2,004,429.68
1,000,000,000 4,008,859.36
KHR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
LSL KHR
coinmill.com
10.00 2500
20.00 5000
50.00 12,500
100.00 24,900
200.00 49,900
500.00 124,700
1000.00 249,400
2000.00 498,900
5000.00 1,247,200
10,000.00 2,494,500
20,000.00 4,989,000
50,000.00 12,472,400
100,000.00 24,944,800
200,000.00 49,889,500
500,000.00 124,723,800
1,000,000.00 249,447,500
2,000,000.00 498,895,000
LSL tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ