Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


KHR LUF
coinmill.com
5000 44.5
10,000 88.5
20,000 177.0
50,000 443.0
100,000 885.5
200,000 1771.5
500,000 4428.5
1,000,000 8856.5
2,000,000 17,713.0
5,000,000 44,282.5
10,000,000 88,565.5
20,000,000 177,130.5
50,000,000 442,826.5
100,000,000 885,653.5
200,000,000 1,771,307.0
500,000,000 4,428,267.0
1,000,000,000 8,856,534.0
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
LUF KHR
coinmill.com
20.0 2300
50.0 5600
100.0 11,300
200.0 22,600
500.0 56,500
1000.0 112,900
2000.0 225,800
5000.0 564,600
10,000.0 1,129,100
20,000.0 2,258,200
50,000.0 5,645,500
100,000.0 11,291,100
200,000.0 22,582,200
500,000.0 56,455,500
1,000,000.0 112,911,000
2,000,000.0 225,822,000
5,000,000.0 564,554,900
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ