The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


KHR LVL
coinmill.com
5000 0.76
10,000 1.53
20,000 3.05
50,000 7.63
100,000 15.25
200,000 30.51
500,000 76.27
1,000,000 152.54
2,000,000 305.09
5,000,000 762.72
10,000,000 1525.43
20,000,000 3050.86
50,000,000 7627.15
100,000,000 15,254.31
200,000,000 30,508.62
500,000,000 76,271.54
1,000,000,000 152,543.08
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL KHR
coinmill.com
0.50 3300
1.00 6600
2.00 13,100
5.00 32,800
10.00 65,600
20.00 131,100
50.00 327,800
100.00 655,600
200.00 1,311,100
500.00 3,277,800
1000.00 6,555,500
2000.00 13,111,100
5000.00 32,777,600
10,000.00 65,555,300
20,000.00 131,110,500
50,000.00 327,776,300
100,000.00 655,552,500
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ