Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


KHR LYD
coinmill.com
5000 7.906
10,000 15.812
20,000 31.625
50,000 79.062
100,000 158.123
200,000 316.247
500,000 790.617
1,000,000 1581.234
2,000,000 3162.467
5,000,000 7906.169
10,000,000 15,812.337
20,000,000 31,624.674
50,000,000 79,061.685
100,000,000 158,123.371
200,000,000 316,246.742
500,000,000 790,616.855
1,000,000,000 1,581,233.710
KHR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD KHR
coinmill.com
5.000 3200
10.000 6300
20.000 12,600
50.000 31,600
100.000 63,200
200.000 126,500
500.000 316,200
1000.000 632,400
2000.000 1,264,800
5000.000 3,162,100
10,000.000 6,324,200
20,000.000 12,648,400
50,000.000 31,620,900
100,000.000 63,241,800
200,000.000 126,483,500
500,000.000 316,208,800
1,000,000.000 632,417,600
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ