Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 3 chữ số có nghĩa.


KHR MAD
coinmill.com
5000 11.6
10,000 23.4
20,000 46.8
50,000 116.8
100,000 233.8
200,000 467.6
500,000 1168.8
1,000,000 2337.6
2,000,000 4675.4
5,000,000 11,688.4
10,000,000 23,376.6
20,000,000 46,753.2
50,000,000 116,883.2
100,000,000 233,766.2
200,000,000 467,532.4
500,000,000 1,168,831.2
1,000,000,000 2,337,662.4
KHR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
MAD KHR
coinmill.com
5.0 2100
10.0 4300
20.0 8600
50.0 21,400
100.0 42,800
200.0 85,600
500.0 213,900
1000.0 427,800
2000.0 855,600
5000.0 2,138,900
10,000.0 4,277,800
20,000.0 8,555,600
50,000.0 21,388,900
100,000.0 42,777,800
200,000.0 85,555,600
500,000.0 213,888,900
1,000,000.0 427,777,800
MAD tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ