Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


KHR MAX
coinmill.com
5000 453.992
10,000 907.984
20,000 1815.967
50,000 4539.918
100,000 9079.836
200,000 18,159.672
500,000 45,399.179
1,000,000 90,798.358
2,000,000 181,596.717
5,000,000 453,991.792
10,000,000 907,983.583
20,000,000 1,815,967.167
50,000,000 4,539,917.917
100,000,000 9,079,835.834
200,000,000 18,159,671.669
500,000,000 45,399,179.172
1,000,000,000 90,798,358.343
KHR tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
MAX KHR
coinmill.com
200.000 2200
500.000 5500
1000.000 11,000
2000.000 22,000
5000.000 55,100
10,000.000 110,100
20,000.000 220,300
50,000.000 550,700
100,000.000 1,101,300
200,000.000 2,202,700
500,000.000 5,506,700
1,000,000.000 11,013,400
2,000,000.000 22,026,800
5,000,000.000 55,067,100
10,000,000.000 110,134,100
20,000,000.000 220,268,300
50,000,000.000 550,670,700
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ