Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa.


KHR MDL
coinmill.com
5000 22.40
10,000 44.80
20,000 89.60
50,000 224.01
100,000 448.02
200,000 896.04
500,000 2240.10
1,000,000 4480.20
2,000,000 8960.40
5,000,000 22,400.99
10,000,000 44,801.98
20,000,000 89,603.96
50,000,000 224,009.90
100,000,000 448,019.80
200,000,000 896,039.60
500,000,000 2,240,099.01
1,000,000,000 4,480,198.02
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MDL KHR
coinmill.com
10.00 2200
20.00 4500
50.00 11,200
100.00 22,300
200.00 44,600
500.00 111,600
1000.00 223,200
2000.00 446,400
5000.00 1,116,000
10,000.00 2,232,000
20,000.00 4,464,100
50,000.00 11,160,200
100,000.00 22,320,400
200,000.00 44,640,900
500,000.00 111,602,200
1,000,000.00 223,204,400
2,000,000.00 446,408,800
MDL tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ