Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR MEC
coinmill.com
5000 839.4959
10,000 1678.9918
20,000 3357.9836
50,000 8394.9589
100,000 16,789.9179
200,000 33,579.8358
500,000 83,949.5895
1,000,000 167,899.1790
2,000,000 335,798.3579
5,000,000 839,495.8948
10,000,000 1,678,991.7896
20,000,000 3,357,983.5792
50,000,000 8,394,958.9481
100,000,000 16,789,917.8962
200,000,000 33,579,835.7924
500,000,000 83,949,589.4810
1,000,000,000 167,899,178.9619
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
MEC KHR
coinmill.com
500.0000 3000
1000.0000 6000
2000.0000 11,900
5000.0000 29,800
10,000.0000 59,600
20,000.0000 119,100
50,000.0000 297,800
100,000.0000 595,600
200,000.0000 1,191,200
500,000.0000 2,978,000
1,000,000.0000 5,956,000
2,000,000.0000 11,911,900
5,000,000.0000 29,779,800
10,000,000.0000 59,559,600
20,000,000.0000 119,119,100
50,000,000.0000 297,797,800
100,000,000.0000 595,595,500
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ