Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MGA
coinmill.com
5000 5653
10,000 11,305
20,000 22,611
50,000 56,527
100,000 113,054
200,000 226,109
500,000 565,272
1,000,000 1,130,543
2,000,000 2,261,087
5,000,000 5,652,717
10,000,000 11,305,434
20,000,000 22,610,868
50,000,000 56,527,171
100,000,000 113,054,341
200,000,000 226,108,682
500,000,000 565,271,705
1,000,000,000 1,130,543,410
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
MGA KHR
coinmill.com
5000 4400
10,000 8800
20,000 17,700
50,000 44,200
100,000 88,500
200,000 176,900
500,000 442,300
1,000,000 884,500
2,000,000 1,769,100
5,000,000 4,422,700
10,000,000 8,845,300
20,000,000 17,690,600
50,000,000 44,226,500
100,000,000 88,453,000
200,000,000 176,906,100
500,000,000 442,265,200
1,000,000,000 884,530,400
MGA tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ