Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MGA
coinmill.com
5000 5383
10,000 10,766
20,000 21,531
50,000 53,828
100,000 107,656
200,000 215,311
500,000 538,278
1,000,000 1,076,555
2,000,000 2,153,110
5,000,000 5,382,775
10,000,000 10,765,550
20,000,000 21,531,100
50,000,000 53,827,751
100,000,000 107,655,502
200,000,000 215,311,005
500,000,000 538,277,512
1,000,000,000 1,076,555,024
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
MGA KHR
coinmill.com
5000 4600
10,000 9300
20,000 18,600
50,000 46,400
100,000 92,900
200,000 185,800
500,000 464,400
1,000,000 928,900
2,000,000 1,857,800
5,000,000 4,644,400
10,000,000 9,288,900
20,000,000 18,577,800
50,000,000 46,444,400
100,000,000 92,888,900
200,000,000 185,777,800
500,000,000 464,444,400
1,000,000,000 928,888,900
MGA tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ