Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


KHR MKD
coinmill.com
5000 65.5
10,000 131.5
20,000 263.0
50,000 657.0
100,000 1314.0
200,000 2627.5
500,000 6569.5
1,000,000 13,138.5
2,000,000 26,277.5
5,000,000 65,693.5
10,000,000 131,387.0
20,000,000 262,773.5
50,000,000 656,934.5
100,000,000 1,313,868.5
200,000,000 2,627,737.0
500,000,000 6,569,343.0
1,000,000,000 13,138,686.0
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
MKD KHR
coinmill.com
50.0 3800
100.0 7600
200.0 15,200
500.0 38,100
1000.0 76,100
2000.0 152,200
5000.0 380,600
10,000.0 761,100
20,000.0 1,522,200
50,000.0 3,805,600
100,000.0 7,611,100
200,000.0 15,222,200
500,000.0 38,055,600
1,000,000.0 76,111,100
2,000,000.0 152,222,200
5,000,000.0 380,555,600
10,000,000.0 761,111,100
MKD tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ