Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


KHR MKR
coinmill.com
5000 0.0004260
10,000 0.0008520
20,000 0.0017040
50,000 0.0042600
100,000 0.0085200
200,000 0.0170400
500,000 0.0426001
1,000,000 0.0852002
2,000,000 0.1704004
5,000,000 0.4260010
10,000,000 0.8520020
20,000,000 1.7040040
50,000,000 4.2600100
100,000,000 8.5200201
200,000,000 17.0400402
500,000,000 42.6001004
1,000,000,000 85.2002008
KHR tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
MKR KHR
coinmill.com
0.0002000 2300
0.0005000 5900
0.0010000 11,700
0.0020000 23,500
0.0050000 58,700
0.0100000 117,400
0.0200000 234,700
0.0500000 586,900
0.1000000 1,173,700
0.2000000 2,347,400
0.5000000 5,868,500
1.0000000 11,737,100
2.0000000 23,474,100
5.0000000 58,685,300
10.0000000 117,370,600
20.0000000 234,741,200
50.0000000 586,853,100
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ