Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


KHR MMK
coinmill.com
5000 2600
10,000 5150
20,000 10,350
50,000 25,850
100,000 51,700
200,000 103,450
500,000 258,550
1,000,000 517,150
2,000,000 1,034,300
5,000,000 2,585,700
10,000,000 5,171,450
20,000,000 10,342,850
50,000,000 25,857,150
100,000,000 51,714,300
200,000,000 103,428,550
500,000,000 258,571,450
1,000,000,000 517,142,850
KHR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
MMK KHR
coinmill.com
2000 3900
5000 9700
10,000 19,300
20,000 38,700
50,000 96,700
100,000 193,400
200,000 386,700
500,000 966,900
1,000,000 1,933,700
2,000,000 3,867,400
5,000,000 9,668,500
10,000,000 19,337,000
20,000,000 38,674,000
50,000,000 96,685,100
100,000,000 193,370,200
200,000,000 386,740,300
500,000,000 966,850,800
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ