Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


KHR MMK
coinmill.com
5000 2650
10,000 5250
20,000 10,550
50,000 26,300
100,000 52,650
200,000 105,300
500,000 263,250
1,000,000 526,450
2,000,000 1,052,950
5,000,000 2,632,350
10,000,000 5,264,700
20,000,000 10,529,400
50,000,000 26,323,550
100,000,000 52,647,050
200,000,000 105,294,100
500,000,000 263,235,300
1,000,000,000 526,470,600
KHR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
MMK KHR
coinmill.com
2000 3800
5000 9500
10,000 19,000
20,000 38,000
50,000 95,000
100,000 189,900
200,000 379,900
500,000 949,700
1,000,000 1,899,400
2,000,000 3,798,900
5,000,000 9,497,200
10,000,000 18,994,400
20,000,000 37,988,800
50,000,000 94,972,100
100,000,000 189,944,100
200,000,000 379,888,300
500,000,000 949,720,700
MMK tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ