Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR MNC
coinmill.com
5000 105.473
10,000 210.945
20,000 421.890
50,000 1054.725
100,000 2109.450
200,000 4218.901
500,000 10,547.252
1,000,000 21,094.505
2,000,000 42,189.009
5,000,000 105,472.523
10,000,000 210,945.046
20,000,000 421,890.092
50,000,000 1,054,725.229
100,000,000 2,109,450.458
200,000,000 4,218,900.916
500,000,000 10,547,252.290
1,000,000,000 21,094,504.580
KHR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
MNC KHR
coinmill.com
50.000 2400
100.000 4700
200.000 9500
500.000 23,700
1000.000 47,400
2000.000 94,800
5000.000 237,000
10,000.000 474,100
20,000.000 948,100
50,000.000 2,370,300
100,000.000 4,740,600
200,000.000 9,481,100
500,000.000 23,702,900
1,000,000.000 47,405,700
2,000,000.000 94,811,400
5,000,000.000 237,028,600
10,000,000.000 474,057,100
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ