Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MNT
coinmill.com
5000 4419
10,000 8838
20,000 17,676
50,000 44,189
100,000 88,379
200,000 176,758
500,000 441,895
1,000,000 883,789
2,000,000 1,767,578
5,000,000 4,418,945
10,000,000 8,837,891
20,000,000 17,675,781
50,000,000 44,189,453
100,000,000 88,378,906
200,000,000 176,757,813
500,000,000 441,894,531
1,000,000,000 883,789,063
KHR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MNT KHR
coinmill.com
2000 2300
5000 5700
10,000 11,300
20,000 22,600
50,000 56,600
100,000 113,100
200,000 226,300
500,000 565,700
1,000,000 1,131,500
2,000,000 2,263,000
5,000,000 5,657,500
10,000,000 11,314,900
20,000,000 22,629,800
50,000,000 56,574,600
100,000,000 113,149,200
200,000,000 226,298,300
500,000,000 565,745,900
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ