Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KHR MNT
coinmill.com
5000 4290
10,000 8581
20,000 17,162
50,000 42,905
100,000 85,810
200,000 171,619
500,000 429,048
1,000,000 858,095
2,000,000 1,716,190
5,000,000 4,290,476
10,000,000 8,580,951
20,000,000 17,161,902
50,000,000 42,904,755
100,000,000 85,809,510
200,000,000 171,619,021
500,000,000 429,047,552
1,000,000,000 858,095,104
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MNT KHR
coinmill.com
2000 2300
5000 5800
10,000 11,700
20,000 23,300
50,000 58,300
100,000 116,500
200,000 233,100
500,000 582,700
1,000,000 1,165,400
2,000,000 2,330,700
5,000,000 5,826,900
10,000,000 11,653,700
20,000,000 23,307,400
50,000,000 58,268,600
100,000,000 116,537,200
200,000,000 233,074,400
500,000,000 582,686,000
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ