Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


KHR MRO
coinmill.com
5000 429.0
10,000 857.8
20,000 1715.6
50,000 4289.0
100,000 8578.2
200,000 17,156.4
500,000 42,891.0
1,000,000 85,782.0
2,000,000 171,564.0
5,000,000 428,910.0
10,000,000 857,820.0
20,000,000 1,715,639.8
50,000,000 4,289,099.6
100,000,000 8,578,199.0
200,000,000 17,156,398.2
500,000,000 42,890,995.2
1,000,000,000 85,781,990.6
KHR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
MRO KHR
coinmill.com
200.0 2300
500.0 5800
1000.0 11,700
2000.0 23,300
5000.0 58,300
10,000.0 116,600
20,000.0 233,100
50,000.0 582,900
100,000.0 1,165,700
200,000.0 2,331,500
500,000.0 5,828,700
1,000,000.0 11,657,500
2,000,000.0 23,314,900
5,000,000.0 58,287,300
10,000,000.0 116,574,600
20,000,000.0 233,149,200
50,000,000.0 582,872,900
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ