Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR MUR
coinmill.com
5000 58.06
10,000 116.11
20,000 232.23
50,000 580.57
100,000 1161.15
200,000 2322.30
500,000 5805.74
1,000,000 11,611.48
2,000,000 23,222.96
5,000,000 58,057.40
10,000,000 116,114.80
20,000,000 232,229.60
50,000,000 580,573.99
100,000,000 1,161,147.99
200,000,000 2,322,295.98
500,000,000 5,805,739.94
1,000,000,000 11,611,479.88
KHR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MUR KHR
coinmill.com
50.00 4300
100.00 8600
200.00 17,200
500.00 43,100
1000.00 86,100
2000.00 172,200
5000.00 430,600
10,000.00 861,200
20,000.00 1,722,400
50,000.00 4,306,100
100,000.00 8,612,200
200,000.00 17,224,300
500,000.00 43,060,800
1,000,000.00 86,121,700
2,000,000.00 172,243,300
5,000,000.00 430,608,300
10,000,000.00 861,216,700
MUR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ