Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR MUR
coinmill.com
5000 58.82
10,000 117.63
20,000 235.27
50,000 588.17
100,000 1176.33
200,000 2352.66
500,000 5881.66
1,000,000 11,763.32
2,000,000 23,526.64
5,000,000 58,816.61
10,000,000 117,633.22
20,000,000 235,266.44
50,000,000 588,166.10
100,000,000 1,176,332.20
200,000,000 2,352,664.39
500,000,000 5,881,660.98
1,000,000,000 11,763,321.96
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MUR KHR
coinmill.com
50.00 4300
100.00 8500
200.00 17,000
500.00 42,500
1000.00 85,000
2000.00 170,000
5000.00 425,100
10,000.00 850,100
20,000.00 1,700,200
50,000.00 4,250,500
100,000.00 8,501,000
200,000.00 17,002,000
500,000.00 42,505,000
1,000,000.00 85,010,000
2,000,000.00 170,020,000
5,000,000.00 425,050,000
10,000,000.00 850,100,000
MUR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ