Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MVR
coinmill.com
5000 19.02
10,000 38.04
20,000 76.08
50,000 190.21
100,000 380.41
200,000 760.82
500,000 1902.06
1,000,000 3804.12
2,000,000 7608.24
5,000,000 19,020.60
10,000,000 38,041.19
20,000,000 76,082.39
50,000,000 190,205.97
100,000,000 380,411.94
200,000,000 760,823.88
500,000,000 1,902,059.69
1,000,000,000 3,804,119.38
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MVR KHR
coinmill.com
10.00 2600
20.00 5300
50.00 13,100
100.00 26,300
200.00 52,600
500.00 131,400
1000.00 262,900
2000.00 525,700
5000.00 1,314,400
10,000.00 2,628,700
20,000.00 5,257,500
50,000.00 13,143,600
100,000.00 26,287,300
200,000.00 52,574,600
500,000.00 131,436,500
1,000,000.00 262,872,900
2,000,000.00 525,745,900
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ