Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Riel Campuchia (KHR) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


KHR MXN
coinmill.com
2000 8.80
5000 21.95
10,000 43.90
20,000 87.85
50,000 219.60
100,000 439.20
200,000 878.40
500,000 2196.00
1,000,000 4392.05
2,000,000 8784.10
5,000,000 21,960.25
10,000,000 43,920.45
20,000,000 87,840.90
50,000,000 219,602.25
100,000,000 439,204.55
200,000,000 878,409.05
500,000,000 2,196,022.65
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN KHR
coinmill.com
10.00 2300
20.00 4600
50.00 11,400
100.00 22,800
200.00 45,500
500.00 113,800
1000.00 227,700
2000.00 455,400
5000.00 1,138,400
10,000.00 2,276,800
20,000.00 4,553,700
50,000.00 11,384,200
100,000.00 22,768,400
200,000.00 45,536,900
500,000.00 113,842,200
1,000,000.00 227,684,400
2,000,000.00 455,368,700
MXN tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ