Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 Tháng Một 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KHR MXV
coinmill.com
5000 3
10,000 5
20,000 10
50,000 26
100,000 52
200,000 104
500,000 259
1,000,000 518
2,000,000 1035
5,000,000 2588
10,000,000 5177
20,000,000 10,353
50,000,000 25,883
100,000,000 51,765
200,000,000 103,530
500,000,000 258,825
1,000,000,000 517,651
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV KHR
coinmill.com
2 3900
5 9700
10 19,300
20 38,600
50 96,600
100 193,200
200 386,400
500 965,900
1000 1,931,800
2000 3,863,600
5000 9,659,000
10,000 19,318,000
20,000 38,636,100
50,000 96,590,200
100,000 193,180,400
200,000 386,360,700
500,000 965,901,800
MXV tỷ lệ
7 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ