Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR MYR
coinmill.com
5000 5.47
10,000 10.93
20,000 21.87
50,000 54.67
100,000 109.35
200,000 218.69
500,000 546.73
1,000,000 1093.46
2,000,000 2186.92
5,000,000 5467.29
10,000,000 10,934.58
20,000,000 21,869.17
50,000,000 54,672.92
100,000,000 109,345.84
200,000,000 218,691.68
500,000,000 546,729.20
1,000,000,000 1,093,458.39
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR KHR
coinmill.com
5.00 4600
10.00 9100
20.00 18,300
50.00 45,700
100.00 91,500
200.00 182,900
500.00 457,300
1000.00 914,500
2000.00 1,829,100
5000.00 4,572,600
10,000.00 9,145,300
20,000.00 18,290,600
50,000.00 45,726,500
100,000.00 91,453,000
200,000.00 182,905,900
500,000.00 457,264,800
1,000,000.00 914,529,500
MYR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ