Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR MYR
coinmill.com
5000 4.89
10,000 9.78
20,000 19.56
50,000 48.91
100,000 97.81
200,000 195.63
500,000 489.07
1,000,000 978.13
2,000,000 1956.26
5,000,000 4890.66
10,000,000 9781.31
20,000,000 19,562.62
50,000,000 48,906.56
100,000,000 97,813.12
200,000,000 195,626.23
500,000,000 489,065.59
1,000,000,000 978,131.17
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR KHR
coinmill.com
2.00 2000
5.00 5100
10.00 10,200
20.00 20,400
50.00 51,100
100.00 102,200
200.00 204,500
500.00 511,200
1000.00 1,022,400
2000.00 2,044,700
5000.00 5,111,800
10,000.00 10,223,600
20,000.00 20,447,200
50,000.00 51,117,900
100,000.00 102,235,800
200,000.00 204,471,600
500,000.00 511,178,900
MYR tỷ lệ
18 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ