Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MZN
coinmill.com
5000 79
10,000 159
20,000 317
50,000 794
100,000 1587
200,000 3175
500,000 7937
1,000,000 15,873
2,000,000 31,746
5,000,000 79,365
10,000,000 158,730
20,000,000 317,460
50,000,000 793,651
100,000,000 1,587,302
200,000,000 3,174,603
500,000,000 7,936,508
1,000,000,000 15,873,016
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MZN KHR
coinmill.com
50 3100
100 6300
200 12,600
500 31,500
1000 63,000
2000 126,000
5000 315,000
10,000 630,000
20,000 1,260,000
50,000 3,150,000
100,000 6,300,000
200,000 12,600,000
500,000 31,500,000
1,000,000 63,000,000
2,000,000 126,000,000
5,000,000 315,000,000
10,000,000 630,000,000
MZN tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ