Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MZN
coinmill.com
5000 78
10,000 156
20,000 312
50,000 781
100,000 1561
200,000 3122
500,000 7806
1,000,000 15,611
2,000,000 31,223
5,000,000 78,057
10,000,000 156,114
20,000,000 312,229
50,000,000 780,572
100,000,000 1,561,145
200,000,000 3,122,290
500,000,000 7,805,724
1,000,000,000 15,611,448
KHR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MZN KHR
coinmill.com
50 3200
100 6400
200 12,800
500 32,000
1000 64,100
2000 128,100
5000 320,300
10,000 640,600
20,000 1,281,100
50,000 3,202,800
100,000 6,405,600
200,000 12,811,100
500,000 32,027,800
1,000,000 64,055,600
2,000,000 128,111,100
5,000,000 320,277,800
10,000,000 640,555,600
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ