Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


KHR NAD
coinmill.com
5000 20.25
10,000 40.50
20,000 81.00
50,000 202.45
100,000 404.90
200,000 809.85
500,000 2024.60
1,000,000 4049.20
2,000,000 8098.45
5,000,000 20,246.10
10,000,000 40,492.15
20,000,000 80,984.35
50,000,000 202,460.85
100,000,000 404,921.70
200,000,000 809,843.40
500,000,000 2,024,608.50
1,000,000,000 4,049,217.00
KHR tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
NAD KHR
coinmill.com
10.00 2500
20.00 4900
50.00 12,300
100.00 24,700
200.00 49,400
500.00 123,500
1000.00 247,000
2000.00 493,900
5000.00 1,234,800
10,000.00 2,469,600
20,000.00 4,939,200
50,000.00 12,348,100
100,000.00 24,696,100
200,000.00 49,392,300
500,000.00 123,480,700
1,000,000.00 246,961,300
2,000,000.00 493,922,700
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ