Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


KHR NANO
coinmill.com
5000 0.25779
10,000 0.51558
20,000 1.03116
50,000 2.57790
100,000 5.15579
200,000 10.31159
500,000 25.77896
1,000,000 51.55793
2,000,000 103.11586
5,000,000 257.78964
10,000,000 515.57929
20,000,000 1031.15858
50,000,000 2577.89645
100,000,000 5155.79290
200,000,000 10,311.58579
500,000,000 25,778.96448
1,000,000,000 51,557.92897
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NANO KHR
coinmill.com
0.20000 3900
0.50000 9700
1.00000 19,400
2.00000 38,800
5.00000 97,000
10.00000 194,000
20.00000 387,900
50.00000 969,800
100.00000 1,939,600
200.00000 3,879,100
500.00000 9,697,800
1000.00000 19,395,700
2000.00000 38,791,300
5000.00000 96,978,300
10,000.00000 193,956,600
20,000.00000 387,913,200
50,000.00000 969,782,900
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ