Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


KHR NANO
coinmill.com
5000 0.25637
10,000 0.51273
20,000 1.02546
50,000 2.56365
100,000 5.12731
200,000 10.25462
500,000 25.63654
1,000,000 51.27308
2,000,000 102.54616
5,000,000 256.36539
10,000,000 512.73079
20,000,000 1025.46157
50,000,000 2563.65393
100,000,000 5127.30785
200,000,000 10,254.61571
500,000,000 25,636.53926
1,000,000,000 51,273.07853
KHR tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
NANO KHR
coinmill.com
0.20000 3900
0.50000 9800
1.00000 19,500
2.00000 39,000
5.00000 97,500
10.00000 195,000
20.00000 390,100
50.00000 975,200
100.00000 1,950,300
200.00000 3,900,700
500.00000 9,751,700
1000.00000 19,503,400
2000.00000 39,006,800
5000.00000 97,517,100
10,000.00000 195,034,100
20,000.00000 390,068,200
50,000.00000 975,170,600
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ