Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


KHR NAS
coinmill.com
5000 2
10,000 4
20,000 8
50,000 20
100,000 40
200,000 80
500,000 199
1,000,000 399
2,000,000 798
5,000,000 1994
10,000,000 3989
20,000,000 7977
50,000,000 19,943
100,000,000 39,885
200,000,000 79,770
500,000,000 199,426
1,000,000,000 398,852
KHR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NAS KHR
coinmill.com
1 2500
2 5000
5 12,500
10 25,100
20 50,100
50 125,400
100 250,700
200 501,400
500 1,253,600
1000 2,507,200
2000 5,014,400
5000 12,536,000
10,000 25,071,900
20,000 50,143,900
50,000 125,359,700
100,000 250,719,300
200,000 501,438,700
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ