Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa.


KHR NEO
coinmill.com
5000 0.079599
10,000 0.159199
20,000 0.318397
50,000 0.795993
100,000 1.591986
200,000 3.183972
500,000 7.959929
1,000,000 15.919858
2,000,000 31.839715
5,000,000 79.599289
10,000,000 159.198577
20,000,000 318.397155
50,000,000 795.992887
100,000,000 1591.985773
200,000,000 3183.971546
500,000,000 7959.928865
1,000,000,000 15,919.857730
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NEO KHR
coinmill.com
0.050000 3100
0.100000 6300
0.200000 12,600
0.500000 31,400
1.000000 62,800
2.000000 125,600
5.000000 314,100
10.000000 628,100
20.000000 1,256,300
50.000000 3,140,700
100.000000 6,281,500
200.000000 12,562,900
500.000000 31,407,300
1000.000000 62,814,600
2000.000000 125,629,300
5000.000000 314,073,200
10,000.000000 628,146,300
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ