Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và NetCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NetCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NetCoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa.


KHR NET
coinmill.com
5000 3.29
10,000 6.58
20,000 13.17
50,000 32.92
100,000 65.84
200,000 131.68
500,000 329.21
1,000,000 658.42
2,000,000 1316.84
5,000,000 3292.09
10,000,000 6584.18
20,000,000 13,168.37
50,000,000 32,920.92
100,000,000 65,841.84
200,000,000 131,683.67
500,000,000 329,209.18
1,000,000,000 658,418.35
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NET KHR
coinmill.com
2.00 3000
5.00 7600
10.00 15,200
20.00 30,400
50.00 75,900
100.00 151,900
200.00 303,800
500.00 759,400
1000.00 1,518,800
2000.00 3,037,600
5000.00 7,594,000
10,000.00 15,187,900
20,000.00 30,375,800
50,000.00 75,939,600
100,000.00 151,879,100
200,000.00 303,758,200
500,000.00 759,395,600
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ