Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


KHR NIO
coinmill.com
5000 45.40
10,000 90.75
20,000 181.55
50,000 453.85
100,000 907.70
200,000 1815.45
500,000 4538.60
1,000,000 9077.25
2,000,000 18,154.45
5,000,000 45,386.15
10,000,000 90,772.30
20,000,000 181,544.65
50,000,000 453,861.60
100,000,000 907,723.15
200,000,000 1,815,446.35
500,000,000 4,538,615.85
1,000,000,000 9,077,231.70
KHR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
NIO KHR
coinmill.com
20.00 2200
50.00 5500
100.00 11,000
200.00 22,000
500.00 55,100
1000.00 110,200
2000.00 220,300
5000.00 550,800
10,000.00 1,101,700
20,000.00 2,203,300
50,000.00 5,508,300
100,000.00 11,016,600
200,000.00 22,033,100
500,000.00 55,082,900
1,000,000.00 110,165,700
2,000,000.00 220,331,500
5,000,000.00 550,828,700
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ