Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


KHR NMC
coinmill.com
5000 0.9015
10,000 1.8029
20,000 3.6058
50,000 9.0146
100,000 18.0292
200,000 36.0583
500,000 90.1458
1,000,000 180.2916
2,000,000 360.5832
5,000,000 901.4580
10,000,000 1802.9159
20,000,000 3605.8318
50,000,000 9014.5796
100,000,000 18,029.1592
200,000,000 36,058.3183
500,000,000 90,145.7958
1,000,000,000 180,291.5917
KHR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
NMC KHR
coinmill.com
0.5000 2800
1.0000 5500
2.0000 11,100
5.0000 27,700
10.0000 55,500
20.0000 110,900
50.0000 277,300
100.0000 554,700
200.0000 1,109,300
500.0000 2,773,300
1000.0000 5,546,600
2000.0000 11,093,100
5000.0000 27,732,900
10,000.0000 55,465,700
20,000.0000 110,931,400
50,000.0000 277,328,500
100,000.0000 554,657,000
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ