Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


KHR NOK
coinmill.com
2000 5.0
5000 12.0
10,000 24.5
20,000 48.5
50,000 121.5
100,000 243.0
200,000 486.0
500,000 1215.5
1,000,000 2431.0
2,000,000 4862.0
5,000,000 12,154.5
10,000,000 24,309.5
20,000,000 48,618.5
50,000,000 121,546.5
100,000,000 243,093.0
200,000,000 486,185.5
500,000,000 1,215,464.5
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK KHR
coinmill.com
5.0 2100
10.0 4100
20.0 8200
50.0 20,600
100.0 41,100
200.0 82,300
500.0 205,700
1000.0 411,400
2000.0 822,700
5000.0 2,056,800
10,000.0 4,113,700
20,000.0 8,227,300
50,000.0 20,568,300
100,000.0 41,136,500
200,000.0 82,273,100
500,000.0 205,682,700
1,000,000.0 411,365,400
NOK tỷ lệ
2 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ