Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


KHR NOK
coinmill.com
5000 12.0
10,000 24.0
20,000 48.0
50,000 120.5
100,000 241.0
200,000 481.5
500,000 1204.0
1,000,000 2408.0
2,000,000 4815.5
5,000,000 12,039.0
10,000,000 24,077.5
20,000,000 48,155.5
50,000,000 120,388.0
100,000,000 240,776.5
200,000,000 481,552.5
500,000,000 1,203,881.5
1,000,000,000 2,407,763.0
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK KHR
coinmill.com
5.0 2100
10.0 4200
20.0 8300
50.0 20,800
100.0 41,500
200.0 83,100
500.0 207,700
1000.0 415,300
2000.0 830,600
5000.0 2,076,600
10,000.0 4,153,200
20,000.0 8,306,500
50,000.0 20,766,200
100,000.0 41,532,300
200,000.0 83,064,700
500,000.0 207,661,700
1,000,000.0 415,323,300
NOK tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ