Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


KHR NPR
coinmill.com
5000 188.30
10,000 376.55
20,000 753.15
50,000 1882.85
100,000 3765.70
200,000 7531.40
500,000 18,828.45
1,000,000 37,656.90
2,000,000 75,313.80
5,000,000 188,284.50
10,000,000 376,569.05
20,000,000 753,138.10
50,000,000 1,882,845.20
100,000,000 3,765,690.40
200,000,000 7,531,380.75
500,000,000 18,828,451.90
1,000,000,000 37,656,903.75
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR KHR
coinmill.com
100.00 2700
200.00 5300
500.00 13,300
1000.00 26,600
2000.00 53,100
5000.00 132,800
10,000.00 265,600
20,000.00 531,100
50,000.00 1,327,800
100,000.00 2,655,600
200,000.00 5,311,100
500,000.00 13,277,800
1,000,000.00 26,555,600
2,000,000.00 53,111,100
5,000,000.00 132,777,800
10,000,000.00 265,555,600
20,000,000.00 531,111,100
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ