Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


KHR NPR
coinmill.com
5000 184.70
10,000 369.40
20,000 738.80
50,000 1846.95
100,000 3693.90
200,000 7387.75
500,000 18,469.40
1,000,000 36,938.80
2,000,000 73,877.55
5,000,000 184,693.90
10,000,000 369,387.75
20,000,000 738,775.50
50,000,000 1,846,938.80
100,000,000 3,693,877.55
200,000,000 7,387,755.10
500,000,000 18,469,387.75
1,000,000,000 36,938,775.50
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR KHR
coinmill.com
100.00 2700
200.00 5400
500.00 13,500
1000.00 27,100
2000.00 54,100
5000.00 135,400
10,000.00 270,700
20,000.00 541,400
50,000.00 1,353,600
100,000.00 2,707,200
200,000.00 5,414,400
500,000.00 13,535,900
1,000,000.00 27,071,800
2,000,000.00 54,143,600
5,000,000.00 135,359,100
10,000,000.00 270,718,200
20,000,000.00 541,436,500
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ